491 lines
42 KiB
Go
491 lines
42 KiB
Go
package main
|
||
|
||
// 越南语。key 是中文原文,占位符 %s/%d 顺序须与中文一致。
|
||
func init() {
|
||
translations["vi"] = map[string]string{
|
||
// ---- 站名 / meta ----
|
||
"赛博要饭": "Ăn Xin Cyber",
|
||
"赛博要饭:行行好,赏口饭吃。用币安 Pay 投币施舍,留一句话上功德簿;不花钱也能丢钢镚;用 X 发一条推就能开自己的要饭站。": "Ăn Xin Cyber: làm ơn làm phước, cho xin miếng cơm. Bố thí bằng Binance Pay và để lại một câu trong Sổ Công Đức; hết tiền thì ném xu miễn phí; một tweet trên X là có bát ăn xin riêng.",
|
||
"行行好,赏口饭吃。投币上功德簿,丢钢镚也算爱。": "Làm ơn làm phước, cho xin miếng cơm. Bố thí là vào Sổ Công Đức; ném xu miễn phí cũng là tình thương.",
|
||
"%s:%s · 赛博要饭,行行好": "%s: %s · Ăn Xin Cyber",
|
||
"行行好,赏口饭吃。用币安 Pay 投币施舍,留一句话上功德簿。": "Làm ơn làm phước, cho xin miếng cơm. Bố thí bằng Binance Pay và để lại một câu trong Sổ Công Đức.",
|
||
"#赛博丐帮": "#CaiBangCyber",
|
||
"(已屏蔽:%s)": "(đã ẩn: %s)",
|
||
// ---- 导航 / 页脚 / 通用 ----
|
||
"回到街头": "Về lại phố",
|
||
"回到刚才看的碗": "Về lại cái bát vừa xem",
|
||
"声音开关": "Bật/tắt âm thanh",
|
||
"声音": "Âm thanh",
|
||
"排行榜": "Bảng xếp hạng",
|
||
"我的后台": "Trang quản lý",
|
||
"站长": "Chủ bát ",
|
||
"登录": "Đăng nhập",
|
||
"我的站": "Bát của tôi",
|
||
"开通要饭站": "Mở một cái bát",
|
||
"🙏 行行好,赏口饭吃": "🙏 Làm ơn làm phước, cho xin miếng cơm",
|
||
"🪙 一毛也是爱": "🪙 Một xu cũng là tình thương",
|
||
"💸 投币就上榜": "💸 Bố thí là lên bảng",
|
||
"📜 留一句话刻功德簿": "📜 Để lại một câu trong Sổ Công Đức",
|
||
"🏚 发条推就能开自己的要饭站": "🏚 Một tweet là có bát ăn xin riêng",
|
||
"👾 赛博丐帮,人人有碗": "👾 Cái Bang Cyber, ai cũng có bát",
|
||
"· 赛博丐帮,行行好": "· Cái Bang Cyber · Làm ơn làm phước",
|
||
"作者": "Tác giả",
|
||
"收款由": "Thanh toán bởi",
|
||
"驱动 · 字体": "· Phông chữ",
|
||
"缝合怪像素字体": "Fusion Pixel Font",
|
||
"声音:关": "Âm thanh: tắt",
|
||
"声音:开(点击静音)": "Âm thanh: bật (bấm để tắt tiếng)",
|
||
"点一下开始播放": "Chạm để phát nhạc",
|
||
"已复制": "Đã sao chép",
|
||
"功德 +": "Công đức +",
|
||
"你的名号和留言已刻上功德簿": "Tên và lời nhắn của bạn đã được khắc vào Sổ Công Đức",
|
||
"看看功德簿": "Xem Sổ Công Đức",
|
||
"分享卡片": "Thẻ chia sẻ",
|
||
"已提交,等站长确认后上榜。本页会自动更新。": "Đã gửi. Chủ bát xác nhận xong là bạn lên bảng. Trang này tự cập nhật.",
|
||
"这笔施舍已": "Lượt bố thí này đã ",
|
||
"过期": "hết hạn",
|
||
"下单失败": "tạo đơn thất bại",
|
||
"被站长拒绝": "bị chủ bát từ chối",
|
||
"关闭": "bị đóng",
|
||
",请回到页面重新投币。": ". Hãy quay lại trang và bố thí lại nhé.",
|
||
"没成功,再试试": "Chưa được, thử lại nhé",
|
||
"网络开小差了": "Mạng lag rồi",
|
||
"分页": "Phân trang",
|
||
"‹ 上一页": "‹ Trước",
|
||
"下一页 ›": "Sau ›",
|
||
"页": "",
|
||
// ---- 登录 ----
|
||
"站长登录 ·": "Chủ bát đăng nhập ·",
|
||
"🔑 站长登录": "🔑 Chủ bát đăng nhập",
|
||
"用「X 用户名 + 开站时设的口令」登录后台。主站站长用户名留空。": "Đăng nhập bằng tên người dùng X + mật khẩu bạn đặt lúc mở bát. Chủ trang chính: để trống tên người dùng.",
|
||
"X 用户名": "Tên người dùng X",
|
||
"例如 qianyuwing(主站留空)": "vd: qianyuwing (trang chính để trống)",
|
||
"口令": "Mật khẩu",
|
||
"忘了口令?": "Quên mật khẩu?",
|
||
"用 X 发推找回": "Lấy lại bằng một tweet",
|
||
"。还没有要饭站?": ". Chưa có bát?",
|
||
"用 X 开一个": "Mở một cái bằng X",
|
||
// ---- 后台 ----
|
||
"后台 ·": "Quản lý ·",
|
||
"🎉 开张大吉!你的要饭站": "🎉 Khai trương đại cát! Bát ăn xin của bạn",
|
||
"已上线": "đã lên sóng",
|
||
"(待主站站长收录后进榜)": " (sẽ vào bảng sau khi chủ trang chính duyệt)",
|
||
"下一步:": "Bước tiếp: ",
|
||
"到下面「收款方式」填上币安 UID(十秒钟),不然施主没法给你钱。": "điền Binance UID ở mục \"Nhận tiền\" bên dưới (mười giây thôi), không thì chẳng ai gửi tiền cho bạn được.",
|
||
"以后从 %s 进来(X 用户名 %s + 你的口令),忘了口令可以再发推找回。": "Lần sau vào qua %s (tên người dùng X %s + mật khẩu của bạn). Quên mật khẩu? Tweet lại là lấy được.",
|
||
"后台": "trang quản lý",
|
||
"· 碗里": "· Trong bát",
|
||
"位施主 ·": "thí chủ ·",
|
||
"次 · 钢镚": "lượt · xu",
|
||
"待收录": "chưa duyệt",
|
||
"🔑 改口令": "🔑 Mật khẩu",
|
||
"退出": "Đăng xuất",
|
||
"⏳ 待确认": "⏳ Chờ xác nhận",
|
||
"✏️ 资料": "✏️ Hồ sơ",
|
||
"💰 收款方式": "💰 Nhận tiền",
|
||
"📜 施舍记录": "📜 Bố thí",
|
||
"🏚 所有站点": "🏚 Mọi bát",
|
||
"🧹 留言巡查": "🧹 Lời nhắn",
|
||
"⏳ 待确认的施舍": "⏳ Bố thí chờ xác nhận",
|
||
"打开币安 App 核对到账(看金额和备注码),确认后上榜。": "Mở app Binance kiểm tra tiền về (xem số tiền và mã ghi chú), xác nhận xong là họ lên bảng.",
|
||
"备注码": "Mã ghi chú",
|
||
"· 币安订单": "· Đơn Binance",
|
||
"✓ 确认到账": "✓ Đã nhận",
|
||
"✗ 没收到": "✗ Chưa nhận",
|
||
"站点标题": "Tên bát",
|
||
"(来自 X @": "(từ X @",
|
||
",锁定)": ", đã khóa)",
|
||
"头像 emoji": "Emoji đại diện",
|
||
"一句话口号": "Khẩu hiệu một câu",
|
||
"绑定 X": "Liên kết X",
|
||
"(主页链接或 @名字,留空不显示)": "(link trang cá nhân hoặc @tên; để trống thì không hiện)",
|
||
"https://x.com/你的名字": "https://x.com/tencuaban",
|
||
"保存资料": "Lưu hồ sơ",
|
||
"config.env 配置": "cấu hình trong config.env",
|
||
"已绑币安 Key · 自动确认": "Đã liên kết Binance Key · tự xác nhận",
|
||
"直接转账 · UID": "Chuyển khoản trực tiếp · UID",
|
||
"⚠️ 还没摆碗,点开设置": "⚠️ Chưa bày bát — bấm để cài đặt",
|
||
"主站的收款方式在服务器 config.env 里配置。当前:": "Cách nhận tiền của trang chính được cấu hình trong config.env trên máy chủ. Hiện tại: ",
|
||
"BinancePayTool 网关自动确认(默认账号)": "Cổng BinancePayTool tự xác nhận (tài khoản mặc định)",
|
||
"直接转账": "chuyển khoản trực tiếp",
|
||
"校验网关默认账号": "Kiểm tra tài khoản mặc định của cổng",
|
||
"✅ 已绑定币安账号(UID": "✅ Đã liên kết tài khoản Binance (UID",
|
||
"),施主付款后": "). Tiền bố thí sẽ được ",
|
||
"自动确认上榜": "tự động xác nhận lên bảng",
|
||
"收银页会展示你的收款码 / 一键唤起。": " Trang thanh toán sẽ hiện mã QR của bạn / mở app một chạm.",
|
||
"建议补一个收款链接,让施主能扫码 / 一键唤起。": " Nên thêm link nhận tiền để thí chủ quét mã / mở app một chạm.",
|
||
"重新校验 Key": "Kiểm tra lại Key",
|
||
"解绑后改为直接转账(需你手动确认到账),确定?": "Hủy liên kết sẽ chuyển sang chuyển khoản trực tiếp (bạn phải tự xác nhận từng khoản). Tiếp tục?",
|
||
"解绑": "Hủy liên kết",
|
||
"换一个 Key / 更新收款链接": "Đổi Key / cập nhật link nhận tiền",
|
||
"当前是": "Chế độ hiện tại: ",
|
||
"模式:施主在币安 App 里按你的 UID 转账,转完点「我已施舍」,你在后台确认后上榜。": ". Thí chủ chuyển tiền tới UID của bạn trong app Binance, bấm \"Tôi đã bố thí\", bạn xác nhận ở đây là họ lên bảng.",
|
||
"⚠️ 还没摆碗:填一下币安 UID 就能收钱,十秒钟的事。": "⚠️ Chưa bày bát: điền Binance UID là nhận được tiền, mười giây thôi.",
|
||
"方式一:填币安 UID(最简单)": "Cách 1: điền Binance UID (dễ nhất)",
|
||
"币安 App → 点左上角头像,头像下面那串数字就是": "App Binance → bấm ảnh đại diện góc trên trái, dãy số dưới ảnh chính là",
|
||
"(也是 Pay ID)。施主投币时会看到它,在币安 App「支付 → 转账」里输入就能转给你,零手续费。": " (cũng là Pay ID). Thí chủ sẽ thấy nó khi bố thí, nhập vào \"Pay → Chuyển khoản\" trong app Binance là gửi được cho bạn, phí 0 đồng.",
|
||
"币安 UID": "Binance UID",
|
||
"例如 12345678": "vd: 12345678",
|
||
"收款链接": "Link nhận tiền",
|
||
"(选填。填了施主就能扫码 / 一键唤起币安 App;不填也能按 UID 转账)": "(tùy chọn. Có link thì thí chủ quét mã / mở app Binance một chạm; không có vẫn chuyển được theo UID)",
|
||
"怎么拿:币安 App 收款页「保存图片」,用任意二维码识别工具(微信扫一扫、相册识图都行)读出图片里的链接,贴到这里。": "Cách lấy: ở trang nhận tiền của app Binance bấm \"Lưu ảnh\", dùng app quét QR bất kỳ đọc link trong ảnh rồi dán vào đây.",
|
||
"保存": "Lưu",
|
||
"方式二:绑定币安只读 API Key(到账自动确认上榜)": "Cách 2: liên kết API Key chỉ đọc của Binance (tiền về là tự xác nhận)",
|
||
"施主付完钱自动上榜,你不用手动确认。Key 只要「允许读取」权限,拿不走钱;本站不保存 Key,只交给收款网关加密存储。": "Thí chủ trả xong là tự lên bảng, bạn khỏi phải xác nhận tay. Key chỉ cần quyền \"Enable Reading\", không rút được tiền; trang này không lưu Key, chỉ giao cho cổng thanh toán lưu mã hóa.",
|
||
"共": "",
|
||
"条 · 广告可屏蔽留言或屏蔽此人(记录保留)· 可回复": "lượt · quảng cáo thì ẩn lời nhắn hoặc chặn người này (vẫn giữ bản ghi) · có thể trả lời",
|
||
"已屏蔽此人": "Đã chặn người này",
|
||
"(已屏蔽:": "(đã ẩn: ",
|
||
"🥣 站长:": "🥣 Chủ bát: ",
|
||
"恢复留言": "Hiện lại lời nhắn",
|
||
"屏蔽留言": "Ẩn lời nhắn",
|
||
"恢复此人": "Bỏ chặn",
|
||
"屏蔽此人": "Chặn người này",
|
||
"回一句…": "Trả lời…",
|
||
"回复": "Trả lời",
|
||
"还没有施舍记录": "Chưa có lượt bố thí nào",
|
||
"🔑 修改口令": "🔑 Đổi mật khẩu",
|
||
"新口令(至少 6 位)": "Mật khẩu mới (ít nhất 6 ký tự)",
|
||
"再输一遍": "Nhập lại lần nữa",
|
||
"改完后其它设备上的登录会失效。": "Các thiết bị khác sẽ bị đăng xuất.",
|
||
"确认修改": "Đổi mật khẩu",
|
||
"🏚 所有要饭站": "🏚 Mọi bát ăn xin",
|
||
"个 · 违规可除名 · 可帮站长重置口令": "bát · vi phạm thì trục xuất · có thể đặt lại mật khẩu cho chủ bát",
|
||
"已除名": "đã trục xuất",
|
||
"未收录": "chưa duyệt",
|
||
"已绑 Key 自动确认": "Đã liên kết Key, tự xác nhận",
|
||
"位施主 · 钢镚": "thí chủ · xu",
|
||
"开张": "mở",
|
||
"取消收录": "Gỡ khỏi bảng",
|
||
"收录上榜": "Đưa lên bảng",
|
||
"除名": "Trục xuất",
|
||
"恢复": "Khôi phục",
|
||
"重置 /%s 的口令?新口令只显示一次。": "Đặt lại mật khẩu cho /%s? Mật khẩu mới chỉ hiện một lần.",
|
||
"重置口令": "Đặt lại mật khẩu",
|
||
"还没有子站": "Chưa có bát nào",
|
||
"🧹 全站最新留言": "🧹 Lời nhắn mới nhất toàn trang",
|
||
"条 · 跨站点巡查广告": "lượt · tuần tra quảng cáo ở mọi bát",
|
||
"暂无留言": "Chưa có lời nhắn",
|
||
"币安 App → 账户 → API 管理 → 创建 API:": "App Binance → Tài khoản → Quản lý API → Tạo API: ",
|
||
"只勾「允许读取」": "chỉ tích \"Enable Reading\"",
|
||
",其它权限都不要,": ", không tích gì khác, ",
|
||
"不用设 IP 白名单": "không cần whitelist IP",
|
||
"(只读 Key 拿不走钱)。Key 只用来读取你的收款流水,服务端加密存储,永不展示。": " (Key chỉ đọc không rút được tiền). Key chỉ dùng để đọc lịch sử nhận tiền của bạn, lưu mã hóa trên máy chủ, không bao giờ hiển thị.",
|
||
"(App 头像页可见)": "(xem ở trang hồ sơ trong app)",
|
||
"(选填,填了施主能扫码)": "(tùy chọn; có thì thí chủ quét được QR)",
|
||
"收款链接怎么拿:币安 App 收款页「保存图片」,用任意二维码识别工具读出图片里的链接。": "Cách lấy link nhận tiền: ở trang nhận tiền của app Binance bấm \"Lưu ảnh\" rồi dùng app quét QR bất kỳ đọc link trong ảnh.",
|
||
"绑定并校验": "Liên kết và kiểm tra",
|
||
// ---- 开站 / 找回 ----
|
||
"用 X 找回口令": "Lấy lại mật khẩu bằng X",
|
||
"🔑 用 X 找回口令": "🔑 Lấy lại mật khẩu bằng X",
|
||
"🏚 开通我的要饭站": "🏚 Mở bát ăn xin của tôi",
|
||
"发一条带验证码的推文证明你是站长本人,就能重设口令。": "Đăng một tweet có mã xác minh để chứng minh bạn là chủ bát, rồi đặt mật khẩu mới.",
|
||
"不用先施舍,用你的 X 账号发一条推就能开:站名用你的 X 昵称、头像用 X 头像,一个 X 账号一个站。发推顺便帮你把碗摆到街上。": "Không cần bố thí trước. Một tweet từ tài khoản X là mở được bát: tên bát lấy từ tên hiển thị X, ảnh đại diện lấy từ X, mỗi tài khoản X một bát. Tweet đó cũng tiện đem bát của bạn ra phố luôn.",
|
||
"📱 你现在在 App 内置浏览器里,一键发推可能拉不起来、发完回来也可能丢状态。": "📱 Bạn đang ở trình duyệt trong app. Đăng tweet một chạm có thể không mở được X, quay lại cũng có thể mất trạng thái.",
|
||
"建议点右上角「⋯」选「在浏览器中打开」": "Bấm \"⋯\" góc trên phải, chọn \"Mở trong trình duyệt\"",
|
||
"(或复制链接到 Safari / Chrome 打开)再操作。": " (hoặc sao chép link mở bằng Safari / Chrome) rồi làm tiếp.",
|
||
"复制本页链接": "Sao chép link trang này",
|
||
"发一条推文,带上验证码": "Đăng một tweet có chứa mã",
|
||
"推文内容(可以随便改,只要保留验证码)": "Nội dung tweet (sửa thoải mái, chỉ cần giữ lại mã)",
|
||
"换一条": "Đổi câu khác",
|
||
"🐦 一键去 X 发推": "🐦 Đăng lên X",
|
||
"复制文案": "Sao chép nội dung",
|
||
"没拉起 X App?点这里用网页版发 →": "Không mở được app X? Đăng bằng bản web →",
|
||
"验证码": "Mã",
|
||
"大小写不限,24 小时内有效。文案里带着你的碗的链接,发出去顺便吆喝。": "không phân biệt hoa thường, có hiệu lực 24 giờ. Nội dung có sẵn link bát của bạn, đăng lên là tiện rao luôn.",
|
||
"把推文链接贴回来": "Dán link tweet vào đây",
|
||
"推文链接": "Link tweet",
|
||
"https://x.com/你的名字/status/1234567890": "https://x.com/tencuaban/status/1234567890",
|
||
"验证": "Xác minh",
|
||
"推文发出后,点推文右上角「分享 → 复制链接」即可。": "Đăng xong, bấm nút chia sẻ của tweet → Sao chép link là được.",
|
||
"还没开过站?": "Chưa có bát? ",
|
||
"去开一个": "Mở một cái",
|
||
"已经开过站?": "Đã có bát rồi? ",
|
||
"站长登录": "Chủ bát đăng nhập",
|
||
"🔑 设置新口令": "🔑 Đặt mật khẩu mới",
|
||
"保存并登录": "Lưu và đăng nhập",
|
||
"✅ X 验证通过": "✅ X đã xác minh",
|
||
"· 站名和头像来自 X(头像会定期同步)": "· tên và ảnh đại diện lấy từ X (ảnh sẽ đồng bộ định kỳ)",
|
||
"站点地址": "Địa chỉ bát",
|
||
"(就是你的 X 用户名,不用填)": "(chính là tên người dùng X của bạn, khỏi cần điền)",
|
||
"行行好,赏口饭吃 🙏": "Làm ơn làm phước, cho xin miếng cơm 🙏",
|
||
"登录口令": "Mật khẩu đăng nhập",
|
||
"以后用「X 用户名 + 口令」登录后台;忘了可以再发推找回。": "Sau này đăng nhập bằng tên người dùng X + mật khẩu; quên thì tweet lại là lấy được.",
|
||
"口令(至少 6 位)": "Mật khẩu (ít nhất 6 ký tự)",
|
||
"开张 🏚": "Khai trương 🏚",
|
||
"开通后在后台绑定币安 Key 或填收款码就能收钱。站点内容自负,广告站会被丐帮除名。": "Mở xong, vào trang quản lý liên kết Binance Key hoặc điền UID là nhận được tiền. Bạn tự chịu trách nhiệm về nội dung; bát quảng cáo sẽ bị Cái Bang trục xuất.",
|
||
// ---- 付款面板 / 状态页 ----
|
||
"给 %s 施舍": "Bố thí cho %s",
|
||
"先回去看看": "Quay lại trước đã",
|
||
"给 %s 投币": "Đang bố thí cho %s",
|
||
"金额要": "Số tiền phải ",
|
||
"一分不差": "chính xác từng xu",
|
||
",网关靠这个唯一尾数自动认账,转完几秒内到账": ": cổng thanh toán nhận diện bằng phần lẻ duy nhất này, chuyển xong vài giây là xác nhận",
|
||
"用币安 Pay 直接转给站长,转完点下面「我已施舍」": "Chuyển thẳng cho chủ bát bằng Binance Pay, xong bấm \"Tôi đã bố thí\" bên dưới",
|
||
"打开币安 App 转账": "Mở app Binance để chuyển",
|
||
"唤起后手动输入金额": "Trong app, tự nhập số tiền",
|
||
",备注填": ", ghi chú",
|
||
"用另一台手机扫码": "Quét mã bằng điện thoại khác",
|
||
"收款二维码": "Mã QR nhận tiền",
|
||
"币安 App → 首页「扫一扫」→ 输入金额": "App Binance → Quét mã → nhập số tiền",
|
||
"或手动转账": "Hoặc chuyển tay",
|
||
"转账信息": "Thông tin chuyển khoản",
|
||
"币安 App → 底部「支付」→「转账」→ 收款方输入下面的 UID → 金额填": "App Binance → \"Pay\" → \"Chuyển khoản\" → người nhận: UID bên dưới → số tiền",
|
||
"→ 备注填": "→ ghi chú",
|
||
"→ 转完回来点「我已施舍」": "→ chuyển xong quay lại bấm \"Tôi đã bố thí\"",
|
||
"收款方": "Người nhận",
|
||
"复制": "Sao chép",
|
||
"金额": "Số tiền",
|
||
"备注": "Ghi chú",
|
||
"等待到账…转完自动确认,本页会自动更新": "Đang chờ tiền về… chuyển xong là tự xác nhận, trang này tự cập nhật",
|
||
"付了但一直没确认?": "Đã trả mà mãi chưa xác nhận?",
|
||
"币安订单编号(18 位数字,转账详情里有)": "Mã đơn Binance (18 chữ số, có trong chi tiết giao dịch)",
|
||
"我付过了,帮我核对": "Tôi đã trả, kiểm tra giúp",
|
||
"币安订单编号(可选,18 位数字,填了站长确认更快)": "Mã đơn Binance (tùy chọn, 18 chữ số; có thì chủ bát xác nhận nhanh hơn)",
|
||
"我已施舍,等站长确认": "Tôi đã bố thí, chờ chủ bát xác nhận",
|
||
"「我已施舍」要在发起施舍的那台设备上点。": "Bấm \"Tôi đã bố thí\" trên chính thiết bị đã bắt đầu lượt bố thí này.",
|
||
"打不开?": "Không mở được? ",
|
||
"用网关收银页支付": "Trả qua trang thanh toán của cổng",
|
||
"施舍进行中": "Đang bố thí",
|
||
"🙏 谢谢施主": "🙏 Cảm ơn thí chủ",
|
||
"你在 %s 的施主榜排第 %d 位": "Trên bảng thí chủ của %s, bạn xếp hạng #%d",
|
||
"回到 %s 的碗": "Về bát của %s",
|
||
"复制链接分享": "Sao chép link để chia sẻ",
|
||
"🖼 分享卡片": "🖼 Thẻ chia sẻ",
|
||
"生成一张像素分享图,发到 X 或朋友圈,顺便帮乞丐吆喝。": "Tạo một thẻ pixel để đăng lên X hoặc gửi bạn bè, tiện rao hộ ăn mày luôn.",
|
||
"生成分享卡": "Tạo thẻ chia sẻ",
|
||
"分享卡": "Thẻ chia sẻ",
|
||
"长按图片保存,或": "Nhấn giữ ảnh để lưu, hoặc ",
|
||
"下载": "tải về",
|
||
"🏚 你也可以要饭": "🏚 Bạn cũng có thể đi xin",
|
||
"用 X 账号发一条推就能开自己的要饭站,别人给你的钱直接进你的币安账户。": "Một tweet từ tài khoản X là có bát riêng; tiền người ta cho vào thẳng tài khoản Binance của bạn.",
|
||
"站长没有确认这笔施舍": "Chủ bát không xác nhận lượt bố thí này",
|
||
"这笔施舍已过期": "Lượt bố thí này đã hết hạn",
|
||
"如果你确实转了,请联系站长核对。": "Nếu bạn thật sự đã chuyển, hãy liên hệ chủ bát để kiểm tra.",
|
||
"没付款不扣钱;想施舍请重新来一次。": "Chưa trả thì không mất tiền; muốn bố thí hãy làm lại từ đầu.",
|
||
"再来一次": "Thử lại",
|
||
// ---- 排行榜 ----
|
||
"排行榜 ·": "Bảng xếp hạng ·",
|
||
"🏆 施主榜": "🏆 Thí chủ",
|
||
"🥣 乞丐榜": "🥣 Ăn mày",
|
||
"🪙 人气榜": "🪙 Nhân khí",
|
||
"HIGH SCORE · 所有要饭站加起来 · 共": "HIGH SCORE · gộp mọi bát ·",
|
||
"位施主": "thí chủ",
|
||
"总榜": "Mọi thời đại",
|
||
"本周": "Tuần này",
|
||
"要到最多的要饭站 · 共": "Những bát xin được nhiều nhất ·",
|
||
"个": "",
|
||
"收到钢镚最多(免费投)· 共": "Nhận nhiều xu nhất (ném miễn phí) ·",
|
||
"← 回到刚才看的碗": "← Về lại cái bát vừa xem",
|
||
"施主自己填的 X,未经验证": "X do thí chủ tự điền, chưa xác minh",
|
||
"次 · 施舍过": "lượt · đã bố thí cho",
|
||
"个乞丐": "ăn mày",
|
||
"榜上无人": "Chưa có ai",
|
||
"就是我": "là tôi",
|
||
"还没有人上榜": "Chưa ai lên bảng",
|
||
// ---- 站点页 ----
|
||
"在要饭 ·": "đang ăn xin ·",
|
||
"🕵️ 这个站还没被丐帮收录,暂不进榜。": "🕵️ Bát này chưa được Cái Bang duyệt nên chưa vào bảng.",
|
||
"主站站长审核后会收录。": "Chủ trang chính duyệt xong sẽ đưa vào.",
|
||
"· 榜 #": "· Hạng #",
|
||
"升%s要 %s": "→ %s cần %s",
|
||
"满级": "Cấp tối đa",
|
||
"饱食度": "Độ no",
|
||
"今天还没吃饭": "Hôm nay chưa có gì ăn",
|
||
"今天有人投币了": "Hôm nay có người bố thí rồi",
|
||
"今天丢过了": "Hôm nay ném rồi",
|
||
"丢个钢镚(免费)": "Ném một xu (miễn phí)",
|
||
"💸 投币施舍": "💸 Bố thí",
|
||
"还没摆碗,暂不能投币": "Chưa bày bát, chưa bố thí được",
|
||
"去配置": "Cài đặt ngay",
|
||
"钢镚": "Xu",
|
||
"· 今日": "· hôm nay",
|
||
"· 每 0.1 U =": "· 0.1 U =",
|
||
"EXP · 每个钢镚 =": "EXP · 1 xu =",
|
||
"碗里已有": "Trong bát có",
|
||
"施主": "Thí chủ",
|
||
"人": "",
|
||
"今日": "Hôm nay",
|
||
"🕹️ 投币施舍": "🕹️ Nhét xu",
|
||
"玩家名(上榜用,可留空)": "Tên người chơi (để lên bảng, có thể bỏ trống)",
|
||
"匿名施主": "Thí chủ ẩn danh",
|
||
"你的 X(可选,显示头像)": "X của bạn (tùy chọn, để hiện ảnh đại diện)",
|
||
"投多少": "Bố thí bao nhiêu",
|
||
"✏️ 自定义": "✏️ Tùy chọn",
|
||
"输入金额,最多两位小数": "Nhập số tiền, tối đa 2 số lẻ",
|
||
"对乞丐喊话": "Nhắn gì đó cho ăn mày",
|
||
"例如:别买烟了,去吃饭": "vd: Đừng mua thuốc lá nữa, đi ăn cơm đi",
|
||
"投币 💸": "Bố thí 💸",
|
||
"投币": "Bố thí",
|
||
"币安 App 扫码 / 一键唤起支付,到账后自动刻上功德簿。": "Quét mã bằng app Binance hoặc mở app một chạm; tiền về là tự khắc vào Sổ Công Đức.",
|
||
"通过币安 Pay 直接转给站长,提交后由站长确认上榜。": "Chuyển thẳng cho chủ bát qua Binance Pay; chủ bát xác nhận là bạn lên bảng.",
|
||
"最少 %s,最多 %s。留言里不能放链接和联系方式。": "Ít nhất %s, nhiều nhất %s. Lời nhắn không được chứa link hay thông tin liên hệ.",
|
||
"这位乞丐还没摆碗(未配置收款方式),暂时收不了钱。": "Ăn mày này chưa bày bát (chưa cài cách nhận tiền) nên tạm chưa nhận được tiền.",
|
||
"去后台配置 →": "Vào trang quản lý để cài đặt →",
|
||
"🏚 想自己要饭?": "🏚 Muốn tự đi xin?",
|
||
"用 X 账号发一条推就能开自己的要饭站:独立地址、自己的碗、功德簿和施主榜,钱直接进你的币安账户。": "Một tweet từ tài khoản X là có bát riêng: địa chỉ riêng, bát riêng, Sổ Công Đức và bảng thí chủ riêng, tiền vào thẳng tài khoản Binance của bạn.",
|
||
"用 X 开通我的要饭站 →": "Mở bát của tôi bằng X →",
|
||
"人气榜": "Nhân khí",
|
||
"功德簿": "Công đức",
|
||
"施主榜": "Thí chủ",
|
||
"乞丐榜": "Ăn mày",
|
||
"已屏蔽的施主": "Thí chủ đã bị chặn",
|
||
"功德簿空空如也,第一枚硬币会刻在这里": "Sổ Công Đức còn trống, đồng xu đầu tiên sẽ được khắc ở đây",
|
||
"HIGH SCORE · 给": "HIGH SCORE · người bố thí nhiều nhất cho",
|
||
"投币最多的人 · 🏁 首位施主 💎 单笔最大 🔥 常客": "· 🏁 thí chủ đầu tiên 💎 khoản lớn nhất 🔥 khách quen",
|
||
"丐帮排名 · 要到最多的要饭站": "Xếp hạng Cái Bang · bát xin được nhiều nhất",
|
||
"人气榜 · 收到钢镚最多的要饭站(钢镚免费,不用花钱)": "Nhân khí · bát nhận nhiều xu nhất (xu miễn phí, không tốn tiền)",
|
||
"次": "lượt",
|
||
"榜上无人,第一个投币的就是首席施主": "Chưa có ai. Người bố thí đầu tiên sẽ là thí chủ số một",
|
||
"本站": "bát này",
|
||
"叮!钢镚 +1": "Keng! Xu +1",
|
||
"没丢进去": "Ném trượt rồi",
|
||
"网络开小差了,再试一次": "Mạng lag rồi, thử lại nhé",
|
||
// ---- 后端消息 ----
|
||
"金额格式不对(最多两位小数)": "Số tiền không hợp lệ (tối đa 2 số lẻ)",
|
||
"最少施舍 %s %s": "Bố thí ít nhất %s %s",
|
||
"最多施舍 %s %s,真有这么多请分几次": "Bố thí nhiều nhất %s %s. Nếu có nhiều thật thì chia làm vài lần nhé",
|
||
"支付网关开小差了:%s": "Cổng thanh toán lag rồi: %s",
|
||
"手速太快了": "Nhanh tay quá",
|
||
"这个乞丐不在": "Ăn mày này không có ở đây",
|
||
"请先打开要饭页再丢": "Mở trang bát trước rồi hãy ném",
|
||
"服务器开小差了": "Máy chủ lag rồi",
|
||
"手速太快了,歇一会儿": "Nhanh tay quá, nghỉ chút đi",
|
||
"已提交,等站长确认": "Đã gửi, chờ chủ bát xác nhận",
|
||
"网关返回 %s": "Cổng trả về %s",
|
||
"我在「%s」要饭的碗口令忘了,发推证明是我本人 🥣 %s %s": "Tôi quên mật khẩu bát ăn xin trên %s, đăng tweet chứng minh là chính tôi 🥣 %s %s",
|
||
"我在「%s」摆了个碗 🥣 行行好,赏口饭吃~ %s #赛博丐帮 %s": "Tôi vừa bày bát trên %s 🥣 Làm ơn làm phước, cho xin miếng cơm~ %s #CaiBangCyber %s",
|
||
"本人已加入赛博丐帮,正式开丐 🧎 一毛也是爱,投个钢镚也行 🪙 %s #赛博丐帮 %s": "Tôi đã gia nhập Cái Bang Cyber, chính thức đi xin 🧎 Một xu cũng là tình thương, ném xu miễn phí cũng được 🪙 %s #CaiBangCyber %s",
|
||
"不上班了,改行要饭。碗在这,各位大善人行行好 🥣 %s #赛博丐帮 %s": "Nghỉ việc rồi, chuyển nghề ăn xin. Bát ở đây, các đại thiện nhân làm ơn làm phước 🥣 %s #CaiBangCyber %s",
|
||
"丐帮招新,我先带头要饭 🥣 谁投币谁上功德簿,不投的丢个钢镚也算 %s #赛博丐帮 %s": "Cái Bang tuyển người, tôi xin đi đầu 🥣 Ai bố thí thì lên Sổ Công Đức, không thì ném xu miễn phí cũng tính %s #CaiBangCyber %s",
|
||
"这条推文里没有验证码 %s,请检查是否发对了": "Tweet này không chứa mã %s. Kiểm tra xem đã đăng đúng chưa",
|
||
"@%s 已经开过站了:%s。忘了口令可以在登录页用 X 重置。": "@%s đã có bát rồi: %s. Quên mật khẩu? Đặt lại bằng X ở trang đăng nhập.",
|
||
"@%s 已经开过站了": "@%s đã có bát rồi",
|
||
"路径 %s 已被占用(@%s 可能已经开过站,忘了口令可在登录页用 X 找回)": "Địa chỉ %s đã có người dùng (@%s có thể đã có bát; quên mật khẩu thì lấy lại bằng X ở trang đăng nhập)",
|
||
"@%s 还没开过要饭站": "@%s chưa có bát",
|
||
"解绑币安 Key 失败:%s": "Hủy liên kết Binance Key thất bại: %s",
|
||
"绑定失败:%s": "Liên kết thất bại: %s",
|
||
"解绑失败:%s": "Hủy liên kết thất bại: %s",
|
||
"校验失败:%s": "Kiểm tra thất bại: %s",
|
||
"已重置 /%s 的口令为 %s(只显示这一次,请转告站长)": "Đã đặt lại mật khẩu của /%s thành %s (chỉ hiện một lần, hãy báo cho chủ bát)",
|
||
"本站未配置支付网关": "Trang này chưa cấu hình cổng thanh toán",
|
||
"网关连不上,请稍后再试": "Không kết nối được cổng, thử lại sau nhé",
|
||
"方法不允许": "Phương thức không được phép",
|
||
"主站不存在": "Không tìm thấy trang chính",
|
||
"页面不存在": "Không tìm thấy trang",
|
||
"赛博丐帮没有这条路。": "Cái Bang Cyber không có con đường này.",
|
||
"要么还没开张,要么已被丐帮除名。": "Hoặc chưa mở, hoặc đã bị Cái Bang trục xuất.",
|
||
"这位乞丐还没摆碗(未配置收款方式),暂时收不了钱": "Ăn mày này chưa bày bát (chưa cài cách nhận tiền), tạm chưa nhận được tiền",
|
||
"X 用户名只能是字母、数字、下划线(不带 @ 也行)": "Tên người dùng X chỉ gồm chữ, số và gạch dưới (có @ hay không đều được)",
|
||
"名号和留言里别放链接、联系方式,乞丐不接广告": "Đừng để link hay thông tin liên hệ trong tên và lời nhắn. Ăn mày không nhận quảng cáo",
|
||
"没有这笔施舍": "Không tìm thấy lượt bố thí này",
|
||
"站点不存在": "Không tìm thấy bát",
|
||
"请在发起施舍的那台设备上点「我已施舍」": "Hãy bấm \"Tôi đã bố thí\" trên thiết bị đã bắt đầu lượt bố thí này",
|
||
"币安订单编号是 18 位数字,不填也行": "Mã đơn Binance gồm 18 chữ số (không bắt buộc)",
|
||
"核对失败": "Kiểm tra thất bại",
|
||
"这笔施舍不是网关模式": "Lượt bố thí này không đi qua cổng",
|
||
"试得太频繁了,一分钟后再试": "Thử nhiều quá rồi, một phút nữa thử lại",
|
||
"请在发起施舍的那台设备上回填": "Hãy nhập mã đơn trên thiết bị đã bắt đầu lượt bố thí này",
|
||
"币安订单编号是 18 位数字": "Mã đơn Binance gồm 18 chữ số",
|
||
"本站未开放开站": "Trang này chưa cho phép mở bát",
|
||
"验证码已失效(或不是本浏览器生成的),请重新生成": "Mã đã hết hạn (hoặc được tạo ở trình duyệt khác). Hãy tạo mã mới",
|
||
"推文链接不对,应形如 https://x.com/你的名字/status/1234567890": "Link tweet không đúng. Phải có dạng https://x.com/tencuaban/status/1234567890",
|
||
"这条推文比验证码还早,请用生成验证码之后发的推文": "Tweet này cũ hơn mã. Hãy dùng tweet đăng sau khi tạo mã",
|
||
"验证已失效,请重新验证": "Xác minh đã hết hạn, hãy xác minh lại",
|
||
"口号和介绍里别放链接、联系方式": "Đừng để link hay thông tin liên hệ trong khẩu hiệu",
|
||
"口令至少 6 位": "Mật khẩu phải có ít nhất 6 ký tự",
|
||
"两次口令不一致": "Hai mật khẩu không khớp",
|
||
"主站口令在服务器 config.env 里改,不走 X 找回": "Mật khẩu trang chính đổi trong config.env trên máy chủ, không lấy lại qua X",
|
||
"这个 X 今天重置得太频繁了,明天再来": "Tài khoản X này hôm nay đặt lại nhiều quá rồi, mai quay lại nhé",
|
||
"口令至少 6 位,且两次一致": "Mật khẩu phải có ít nhất 6 ký tự và hai lần nhập phải khớp",
|
||
"口令已重置,其它设备上的登录已失效": "Đã đặt lại mật khẩu. Các thiết bị khác đã bị đăng xuất",
|
||
"X 用户名或口令不对": "Sai tên người dùng X hoặc mật khẩu",
|
||
"请先登录": "Vui lòng đăng nhập trước",
|
||
"登录状态已失效,请重新登录。": "Phiên đăng nhập đã hết hạn, hãy đăng nhập lại.",
|
||
"歇一会儿再来。": "Nghỉ chút rồi quay lại nhé.",
|
||
"这个站点的错误口令太多,歇一会儿。": "Bát này nhập sai mật khẩu quá nhiều. Nghỉ chút đi.",
|
||
"站点标题不能为空": "Tên bát không được để trống",
|
||
"资料里别放链接、联系方式": "Đừng để link hay thông tin liên hệ trong hồ sơ",
|
||
"资料已保存": "Đã lưu hồ sơ",
|
||
"主站的收款方式在服务器 config.env 里改": "Cách nhận tiền của trang chính đổi trong config.env trên máy chủ",
|
||
"填一下币安 UID,不然钱没处去": "Điền Binance UID đi, không thì tiền chẳng biết về đâu",
|
||
"已切换为直接转账:施主转完自报,你在这里确认": "Đã chuyển sang chuyển khoản trực tiếp: thí chủ tự báo đã chuyển, bạn xác nhận ở đây",
|
||
"本站不支持绑定": "Trang này không hỗ trợ liên kết",
|
||
"API Key 和 Secret 都要填": "Phải điền cả API Key và Secret",
|
||
"币安 UID 是纯数字(App 头像页可见)": "Binance UID chỉ gồm chữ số (xem ở trang hồ sơ trong app)",
|
||
"绑定成功!币安校验通过,之后给你的施舍会自动确认上榜": "Liên kết thành công! Binance đã xác nhận Key, từ giờ bố thí sẽ tự động xác nhận lên bảng",
|
||
"已解绑。现在是直接转账模式,记得填好收款链接或 Pay ID": "Đã hủy liên kết. Giờ là chế độ chuyển khoản trực tiếp, nhớ điền đủ UID nhé",
|
||
"校验通过:币安 Key 可用,到账会自动确认": "Kiểm tra OK: Binance Key dùng được, tiền về sẽ tự xác nhận",
|
||
"主站口令在服务器 config.env(ADMIN_PASSWORD)里改": "Mật khẩu trang chính đổi trong config.env (ADMIN_PASSWORD) trên máy chủ",
|
||
"口令已修改,其它设备上的登录已失效": "Đã đổi mật khẩu. Các thiết bị khác đã bị đăng xuất",
|
||
"这笔施舍当前不能确认/拒绝": "Lượt bố thí này hiện không thể xác nhận / từ chối",
|
||
"只能回复自己站的施舍": "Chỉ trả lời được bố thí trên bát của mình",
|
||
"回复里别放链接、联系方式": "Đừng để link hay thông tin liên hệ trong câu trả lời",
|
||
"未知操作": "Thao tác không xác định",
|
||
"无权操作": "Không có quyền",
|
||
"没有这个站": "Không có bát này",
|
||
"未配置支付网关": "Chưa cấu hình cổng thanh toán",
|
||
"请求来源不对": "Nguồn yêu cầu không hợp lệ",
|
||
"请从本站页面操作。": "Hãy thao tác từ chính trang của web này.",
|
||
"页面渲染失败": "Không dựng được trang",
|
||
"稍后再试。": "Thử lại sau nhé.",
|
||
"地址已被占用": "Địa chỉ đã có người dùng",
|
||
"这个 X 账号已经开过站了": "Tài khoản X này đã có bát rồi",
|
||
"连不上 X 接口: %w": "Không kết nối được X: %w",
|
||
"找不到这条推文(链接不对,或推文不公开)": "Không tìm thấy tweet (sai link, hoặc tweet không công khai)",
|
||
"推文读不到(可能被删除或账号受保护)": "Không đọc được tweet (có thể đã bị xóa hoặc tài khoản ở chế độ bảo vệ)",
|
||
"头像地址不在允许的域名": "URL ảnh đại diện không thuộc tên miền được phép",
|
||
"头像下载失败": "Tải ảnh đại diện thất bại",
|
||
"头像不是有效图片": "Ảnh đại diện không phải ảnh hợp lệ",
|
||
"金额格式不对": "Số tiền không hợp lệ",
|
||
"收款链接过长": "Link nhận tiền quá dài",
|
||
"收款链接须为 https 链接": "Link nhận tiền phải là link https",
|
||
"收款链接必须是币安域名(app.binance.com/… 之类)": "Link nhận tiền phải thuộc tên miền Binance (kiểu app.binance.com/…)",
|
||
"X 主页链接应形如 https://x.com/你的名字": "Link trang X phải có dạng https://x.com/tencuaban",
|
||
"核对成功,已到账": "Kiểm tra OK, tiền đã về",
|
||
"查到了这笔转账但金额不足,已按实付记账": "Tìm thấy giao dịch nhưng số tiền thiếu; đã ghi theo số thực trả",
|
||
"没查到这笔转账:确认订单编号是否正确、是否转给了正确的账号,币安到账后再试": "Không tìm thấy giao dịch: kiểm tra lại mã đơn và tài khoản nhận, đợi Binance báo tiền về rồi thử lại",
|
||
"这笔转账已经被别的订单用过了": "Giao dịch này đã được dùng cho đơn khác rồi",
|
||
"币种不对": "Sai loại tiền",
|
||
"这笔施舍当前状态不能回填": "Trạng thái hiện tại của lượt bố thí này không cho nhập mã đơn",
|
||
"这个网络今天丢得够多了": "Mạng này hôm nay ném xu đủ rồi",
|
||
"今天已经丢过了,明天再来": "Hôm nay ném rồi, mai quay lại nhé",
|
||
// ---- 状态 / 等级 / 职位 / 施主档 / 时间 ----
|
||
"未付款": "chưa trả",
|
||
"待确认": "chờ xác nhận",
|
||
"已到账": "đã nhận",
|
||
"已过期": "hết hạn",
|
||
"已关闭": "đã đóng",
|
||
"已拒绝": "đã từ chối",
|
||
"空碗未入帮": "Bát rỗng chưa nhập bang",
|
||
"一袋弟子": "Đệ tử 1 túi",
|
||
"二袋弟子": "Đệ tử 2 túi",
|
||
"三袋弟子": "Đệ tử 3 túi",
|
||
"四袋弟子": "Đệ tử 4 túi",
|
||
"五袋弟子": "Đệ tử 5 túi",
|
||
"六袋弟子": "Đệ tử 6 túi",
|
||
"七袋弟子": "Đệ tử 7 túi",
|
||
"八袋弟子": "Đệ tử 8 túi",
|
||
"九袋长老": "Trưởng lão 9 túi",
|
||
"帮主": "Bang chủ",
|
||
"副帮主": "Phó bang chủ",
|
||
"传功长老": "Truyền Công Trưởng lão",
|
||
"执法长老": "Chấp Pháp Trưởng lão",
|
||
"掌棒龙头": "Chưởng Bổng Long Đầu",
|
||
"掌钵龙头": "Chưởng Bát Long Đầu",
|
||
"长老": "Trưởng lão",
|
||
"舵主": "Đà chủ",
|
||
"弟子": "Đệ tử",
|
||
"总舵": "Tổng đà",
|
||
"投了个硬币": "đã ném một xu",
|
||
"善心人": "người tốt bụng",
|
||
"大善人": "đại thiện nhân",
|
||
"活菩萨": "Bồ Tát sống",
|
||
"财神爷": "Thần Tài",
|
||
"刚刚": "vừa xong",
|
||
"%d 分钟前": "%d phút trước",
|
||
"%d 小时前": "%d giờ trước",
|
||
"%d 天前": "%d ngày trước",
|
||
}
|
||
}
|